Bản dịch của từ 屈滞 trong tiếng Anh

屈滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈滞 (Tính từ)

qū zhì
01

A person who has long remained in a low position; someone repressed or restrained, unable to show their abilities.

2.指久居下位之人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To remain in a low or subordinate position for a long time; to be kept down or suppressed

1.久居下位。

Ví dụ
03

(of language) stiff, harsh or awkward; obscure and hard to understand

3.形容语言艰涩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈滞

zhì

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép