Bản dịch của từ 屌丝 trong tiếng Anh
屌丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
屌丝 (Danh từ)
【diǎo sī】
01
Loser; failure (Internet slang)
失败者;遗失者
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屌丝
diǎo
屌
sī
丝
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 𡰯, 𠄏
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,吊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
𠄏
䄪
䉆
䄷
鳥
㹿
㞝
屡
㞘
屩
㞕
㞑
屜
屫
屬
尿
屣
尸
独
差
𠈵
哖
䢓
恞
浏
帥
指
姡
竑
竓
屌丝
屌爆
屌床
