ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屍
Bảng phân tích âm vị 屍
Shī
Dead body; the corpse of a person or animal.
屍體;人或動物死後的遺體。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Resembling the appearance of wrinkles.
似皴貌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép