ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屚
Bảng phân tích âm vị 屚
Lòu
Same as '漏' (lòu), meaning a leak or hole in the roof through which rainwater enters.
同“漏”。《玉篇•雨部》:“屚,屋穿水入也。與漏同。”《睡虎地秦墓竹簡•效律》:“倉屚㱙禾粟。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép