Bản dịch của từ 屢 trong tiếng Anh
屢
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
屢 (Trạng từ)
【lǚ】
01
Continuously, more than once: ~ times. ~ year. ~ See you often. ~It doesn’t work well after trying it (it works well after many tests). ~War~Jie.
接連着,不止一次:~次。~年。~見不鮮。~試不爽(多次試驗都不錯)。~戰~捷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 屡, 𡜸, 𡲹, 屢
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一一丨フ一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慺
吕
呂
屡
旅
僂
稆
絽
膐
铝
鷜
履
㞠
㞙
展
屢
㞔
屃
㞜
㞚
層
屠
尺
㞌
䈊
䗃
䧻
漛
蔶
精
䣠
慖
蜥
㬕
㻩
㱯
