Bản dịch của từ 屨 trong tiếng Anh
屨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
屨 (Danh từ)
【jù】
01
To tread on or trample.
踐踏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as the character '屢' (often meaning repeatedly).
同“屢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Ancient sandals made from ramie; e.g., 'cheap sandals but expensive prosthetics' (symbolizing social darkness).
古代用麻葛製成的一種鞋:~賤踴貴(鞋價低賤而假肢卻很貴,形容社會黑暗,統治者慘無人道,濫施酷刑)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
