Bản dịch của từ 屬 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

(Danh từ)

shǔ
01

Genus

生物分類系統上所用的等級之一。動植物分類以種爲單位,相近的種合爲屬,相近的屬合爲科

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Belong to one of the twelve zodiac animals

特指在十二屬相中的歸屬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fellows; associates

儕輩。指同一類人

Ví dụ
04

(形聲。從尾,蜀聲。“尾”與身體相連。①(zhǔ)本義:連接。②類,族)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Category; type (especially livestock)

種類。亦特指牲類

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Relatives; family members

親屬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Subordinate; underling

官屬;部屬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shǔ
01

Belong to; be subordinate to

歸屬;隸屬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Be; consist of

系;是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

另見zhǔ

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

屬
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
囑, 属, 𡱆, 𡲇, 𣀻
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép