Bản dịch của từ 屮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

(Danh từ)

chè
01

Sprout; young shoot (the tiny emerging plant shoots)

屮:chè ㄔㄜˋˇ。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

屮
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép