Bản dịch của từ 山寨 trong tiếng Anh

山寨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山寨 (Danh từ)

shān zhài
01

Counterfeit or imitation products made by copying or plagiarizing others' designs or brands.

由模仿、复制、抄袭的行为和由此而来的产物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A mountain stronghold or fortified camp located in the forest or hills, typically without permanent walls or fences.

在山林中没有防守的栅栏的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mountain village; remote mountain hamlet with fortifications

有寨子的山区村庄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山寨

shān

zhài

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép