Bản dịch của từ 山矾弟 trong tiếng Anh
山矾弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山矾弟 (Danh từ)
【shān fán dì】
01
A literary allusion/epithet from a Song dynasty poem (Huang Tingjian) used as a classical reference — literally a poetic name/analogy comparing flowers as 'younger brother' (shanfan) and 'older brother' (mei).
宋黄庭坚《王充道送水仙花五十枝,欣然会心,为之作咏》:“含香体素欲倾城,山矾是弟梅是兄。”后因以“山矾弟”为典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山矾弟
shān
山
fán
矾
dì
弟
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
矾书
矾土
矾头
矾山
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
