ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屾
Bảng phân tích âm vị 屾
Shēn
A Chinese personal name (used in names; e.g., Yang Shen, a Qing dynasty scholar)
用于人名,杨屾,清代学者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép