Bản dịch của từ 屾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Danh từ)

shēn
01

A Chinese personal name (used in names; e.g., Yang Shen, a Qing dynasty scholar)

用于人名,杨屾,清代学者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

屾
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,山,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép