Bản dịch của từ 岠虚 trong tiếng Anh

岠虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

岠虚 (Danh từ)

jù xū
01

Archaic term meaning '距虚' — a void/empty space or gap between parts; a vacant interval

即距虚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岠虚

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
岠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,山,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép