ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
岠虚
Bảng phân tích âm vị 岠
Jù
Archaic term meaning '距虚' — a void/empty space or gap between parts; a vacant interval
即距虚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jù
岠
xū
虚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép