Bản dịch của từ 嵰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

qīn
01

Same as the character “”, meaning steep or lofty.

同“嵚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嵰
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,山,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép