Bản dịch của từ 嶮 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiǎn
01

See character “” meaning high, steep, precipitous

见“崄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嶮
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
崄, 𡸴, 𡽗, 險
Hình thái radical:
⿰,山,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép