Bản dịch của từ 巉刻 trong tiếng Anh

巉刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

巉刻 (Tính từ)

chán kè
01

Steep, precipitous, rugged and sheer cliffs or terrain.

1.险峻陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Speech that is sharp, harsh, and cutting, often causing discomfort or hurt feelings.

2.形容言词尖刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Describes a poetic or literary style that is sharp, lean, and austere in tone and form.

3.形容诗文风格清峭瘦硬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巉刻

chán

Các từ liên quan

巉削
巉剥
巉屼
巉岏
巉岨
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
巉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
𡷭, 𡽡, 𡿣, 磛, 𡸊, 𡺎
Hình thái radical:
⿰,山,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丨フ一一フノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép