Bản dịch của từ 巌巌 trong tiếng Anh

巌巌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

巌巌 (Tính từ)

yán yán
01

Lofty; towering and imposing in height or appearance.

高大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巌巌

yán

yán

巌
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,厳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶丿一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép