Bản dịch của từ 巍然不动 trong tiếng Anh

巍然不动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍然不动 (Tính từ)

wēi rán bú dòng
01

Steadfast and immovable; unshakable

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍然不动

wēi

rán

dòng

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
然不
然且
然乃
然信
然则
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
动不动
动举
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép