Bản dịch của từ 巒 trong tiếng Anh
巒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
巒 (Danh từ)
【luán】
01
See “峦” (mountain range; pointed mountain)
见“峦”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 峦
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癴
㼑
栾
孪
銮
龻
癵
圞
曫
臡
攣
䜌
巁
嶥
嵘
巗
㠢
㟦
嵼
㟐
嵭
㟑
㞲
㞼
鼴
觻
攠
灑
礷
韀
鰵
囎
䍎
攧
蘿
鬝
