Bản dịch của từ 巕伟 trong tiếng Anh

巕伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

巕伟 (Tính từ)

niè wěi
01

Lofty and majestic; towering and magnificent (often describing mountains or scenery)

峻伟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巕伟

niè

wěi

巕
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,山,孽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丿一丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép