Bản dịch của từ 巖 trong tiếng Anh
巖
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
巖 (Danh từ)
【yán】
01
Grotto
石穴,石窟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Phono-semantic compound) From 'mountain' and sound 'yán'. An ideogrammic compound. Original meaning: steep cliff.
(形聲。从山,嚴聲。「巖」爲會意字。本義:高峻的山崖)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tall rock
高出水面較大而高聳的石頭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cliff
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Peak
山峯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Mountain
高山
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
巖 (Tính từ)
【yán】
01
High and dangerous
高險
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
- Các biến thể:
- 喦, 嚴, 壧, 岩, 巌, 巗, 碞, 礹, 𡾏
- Hình thái radical:
- ⿱,山,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘙
㶄
埏
讠
塩
䫡
嚴
䊙
巌
鹽
琂
㘖
崨
㞷
嵐
嵎
㟵
巚
巊
嶲
岡
㞸
㟥
㞱
巓
䟍
䤖
籝
㠧
㱌
蘿
㶙
籗
鰺
㒿
癬
