Bản dịch của từ 川 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

(Danh từ)

chuān
01

Sichuan (province in China)

指四川

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

River; stream; watercourse

河流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Plain; flat land; open field

平地;平野

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép