Bản dịch của từ 川连 trong tiếng Anh
川连
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
川连 (Danh từ)
【chuān lián】
01
Coptis (Chinese herbal rhizome) produced in Sichuan; Sichuan-origin coptis
四川所出产的黄连。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A thin paper produced in Fujian, China, used for writing
一种纸。产于福建,质薄,可供书写用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川连
chuān
川
lián
连
