Bản dịch của từ 州 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

(Danh từ)

zhōu
01

Zhou — an old administrative district or prefecture (historical territorial division, now preserved in place names)

旧时的一种行政区划,所辖地区的大小历代不同,现在这名称还保留在地名里,如苏州、德州

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Autonomous prefecture (administrative region with a degree of self-rule, especially for ethnic minorities)

指自治州

Ví dụ
03

State; administrative region (a political subdivision, e.g., a U.S. state)

一些国家行政区域划分的一个单位;实行民族自己管理自己的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép