Bản dịch của từ 州端 trong tiếng Anh

州端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

州端 (Danh từ)

zhōu duān
01

A historical provincial official (equivalent to the deputy or assistant governor of a prefecture; same as '州别驾')

即州别驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州端

zhōu

duān

Các từ liên quan

州乡
州人
州伯
州倅
州党
端一
端严
端丽
端五
州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép