Bản dịch của từ 巟 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

(Trạng từ)

huāng
01

Watery waste; marshy or sewage-like liquid refuse

水状废物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To reach; to attain

达到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

巟
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
㠩, 𡿫, 𡿬, 𣺬, 𡿰, 𡿴, 𢇟
Hình thái radical:
⿱亡川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép