Bản dịch của từ 巡 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

(Động từ)

xún
01

To patrol; to make a circuit or inspection (e.g., police, guards, or inspections)

巡查; 巡视

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

xún
01

A round/turn (measure word for serving wine/tea; a circuit or tour, e.g., a musical performance round)

量词,遍 (用于给全座斟酒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép