Bản dịch của từ 巡按 trong tiếng Anh

巡按

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡按 (Danh từ)

xún àn
01

A historical official title: an inspector sent by the court to巡察 (inspect/supervise) local administrations (literally 'patrol-inspector')

职官名。明永乐年间派遣御史至各地巡察,称为「巡按御史」。三年一换,职权与汉刺史同。清朝初因之,后废。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Xún'àn: (historical) an official post or action of touring local jurisdictions to inspect and supervise officials and administration.

到各地视察。。新唐书.卷四十八.百官志三:「监察御史十五人,正八品下,掌分察百寮,巡按州县。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡按

xún

àn

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép