Bản dịch của từ 工件 trong tiếng Anh

工件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工件 (Danh từ)

gōng jiàn
01

A component or part to be processed, especially in mechanical manufacturing.

作为工作对象的零部件,多指在机械加工过程中的零部件。也叫制件、作件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工件

gōng

jiàn

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
件举
件件
件别
件头
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép