Bản dịch của từ 工会 trong tiếng Anh

工会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工会 (Danh từ)

gōng huì
01

A workers' organization formed to protect and promote their rights and interests.

工人为了维护自己的利益建立的群众性组织

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工会

gōng

huì

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
会丧
会串
会事
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép