Bản dịch của từ 工作证 trong tiếng Anh

工作证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工作证 (Danh từ)

gōng zuò zhèng
01

A certificate indicating a person's employment at a certain organization.

表示一个人在某单位工作的证件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工作证

gōng

zuò

zhèng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
作一
作下
作不准
作业
作业本
证业
证书
证人
证仙
证件
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép