Bản dịch của từ 工容 trong tiếng Anh

工容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工容 (Danh từ)

gōng róng
01

Refers to female workers and their appearance; relates to women laborers and their looks.

女工和容貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工容

gōng

róng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
容与
容乞
容人
容仪
容众
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép