Bản dịch của từ 工笔 trong tiếng Anh

工笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工笔 (Danh từ)

gōng bǐ
01

A style of Chinese painting called gongbi, characterized by meticulous, detailed brushwork focusing on fine details, contrasting with freehand styles.

国画的一种画法,用笔工整,注重细部的描绘(区别于“写意”)。如:这是一幅很出色的工笔画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工笔

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép