Bản dịch của từ 巨制 trong tiếng Anh

巨制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨制 (Danh từ)

jù zhì
01

A monumental work; a large-scale, grand production (e.g., a massive literary, cinematic, or scholarly work)

指伟大的作品,也指规模大的作品:鸿篇巨制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨制

zhì

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
制一
制世
制中
制举
制举业
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép