Bản dịch của từ 巨宝 trong tiếng Anh

巨宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨宝 (Danh từ)

jù bǎo
01

A mythical being (in classical sources) described as having a rooster's head and a human body; a legendary spirit associated with the name Chen Bao

1.指陈宝。传说中鸡头而人身的神。

Ví dụ
02

A precious treasure; a highly valued or treasured object

2.重宝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨宝

bǎo

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
宝业
宝中铁路
宝书
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép