Bản dịch của từ 巨猿 trong tiếng Anh

巨猿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨猿 (Danh từ)

jù yuán
01

A giant fossil ape genus from the Miocene–Pliocene; very large prehistoric apes (possibly larger than gorillas) with powerful grinding teeth, once mistaken as human ancestors.

巨型化石猿类。是灵长类中体型最大的一属。曾被误以为是人类的祖先,后经证实为出现于中新世及上新世,绝迹于更新世中期的猿类。体形巨大,可能超过大猩猩;生活于开阔的原野上,牙齿的研磨与咀嚼能力极强。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨猿

yuán

巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép