Bản dịch của từ 巨虚 trong tiếng Anh

巨虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨虚 (Danh từ)

jù xū
01

A name of an animal recorded in ancient texts (also written/treated as 距虚).

1.即距虚。兽名。

Ví dụ
02

An acupuncture point name in traditional Chinese medicine (a specific acupoint used in acupuncture/acu-moxibustion)

2.中医针灸穴位名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨虚

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép