Bản dịch của từ 巨鬯 trong tiếng Anh

巨鬯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨鬯 (Danh từ)

jù chàng
01

An ancient sacrificial wine made from aromatic herb (turmeric-like plant) mixed with black millet, poured on the ground during rituals (same as '秬鬯')

即秬鬯。以郁金草合黑黍酿造的酒,祭祀时灌地所用。巨,通“秬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨鬯

chàng

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép