Bản dịch của từ 差分 trong tiếng Anh
差分
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
差分 (Tính từ)
【chā fēn】
01
Difference or change in a technical or engineering context, often related to a differential component or calculation.
(工程)微分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(mathematics) increment or difference
(数学)增量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Difference; deviation; disparity
不同之处
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差分
chā
差
fēn
分
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
㣾
䊬
䟕
衩
䒲
㛳
诧
仛
𠇔
詫
姹
嚓
锸
揷
杈
㛼
銟
扠
扱
喳
叉
芆
插
芆
肞
㼮
釵
钗
拆
粢
齹
疵
髊
刺
呲
骴
玼
偨
跐
蠀
呰
巩
巫
左
㠬
㠮
巬
巰
巯
㠫
巪
㠭
工
垗
钥
帤
恠
幽
䧌
㳱
侴
桞
钬
㤬
恛
出差
差异
差距
时差
差别
差错
落差
误差
偏差
公差
参差
差点
差劲
相差
差事
色差
差评
还差
较差
差远
差生
出差
公差
差事
邮差
当差
交差
差遣
兼差
差使
小差
