Bản dịch của từ 差发 trong tiếng Anh
差发
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
差发 (Danh từ)
【chà fā】
01
A term from the Yuan dynasty referring to taxes and compulsory labor duties.
1.蒙元时指赋税徭役。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A system during early Ming dynasty in northwest China where officials required ethnic minorities to exchange horses for tea, also called '差发'.
2.明初西北地区官府令少数民族以马易茶也称“差发”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差发
chà
差
fā
发
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
发丧
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
㣾
䊬
䟕
衩
䒲
㛳
诧
仛
𠇔
詫
姹
嚓
锸
揷
杈
㛼
銟
扠
扱
喳
叉
芆
插
芆
肞
㼮
釵
钗
拆
粢
齹
疵
髊
刺
呲
骴
玼
偨
跐
蠀
呰
巩
巫
左
㠬
㠮
巬
巰
巯
㠫
巪
㠭
工
垗
钥
帤
恠
幽
䧌
㳱
侴
桞
钬
㤬
恛
出差
差异
差距
时差
差别
差错
落差
误差
偏差
公差
参差
出差
公差
差事
邮差
当差
交差
差遣
兼差
差使
小差
差点
差劲
相差
差事
色差
差评
还差
较差
差远
差生
