Bản dịch của từ 差注 trong tiếng Anh
差注
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
差注 (Danh từ)
【chà zhù】
01
The appointment and assignment of local officials by the Ministry of Personnel based on rank and seniority.
吏部对地方官吏的选派任命。注,注官,即按资叙授官。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差注
chà
差
zhù
注
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
注代
注仰
注倚
注傅
注入
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
㣾
䊬
䟕
衩
䒲
㛳
诧
仛
𠇔
詫
姹
嚓
锸
揷
杈
㛼
銟
扠
扱
喳
叉
芆
插
芆
肞
㼮
釵
钗
拆
粢
齹
疵
髊
刺
呲
骴
玼
偨
跐
蠀
呰
巩
巫
左
㠬
㠮
巬
巰
巯
㠫
巪
㠭
工
垗
钥
帤
恠
幽
䧌
㳱
侴
桞
钬
㤬
恛
出差
差异
差距
时差
差别
差错
落差
误差
偏差
公差
参差
出差
公差
差事
邮差
当差
交差
差遣
兼差
差使
小差
差点
差劲
相差
差事
色差
差评
还差
较差
差远
差生
