Bản dịch của từ 己 trong tiếng Anh

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

(Đại từ)

01

Oneself; self (referring to the same person)

自己

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Jǐ — the sixth of the Ten Heavenly Stems (used in the traditional Chinese sexagenary cycle); corresponds to Vietnamese 'Kỷ'.

天干的第六位参看〖干支〗

Ví dụ
己
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép