ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
己任
Bảng phân tích âm vị 己
Jǐ
One's own duty or responsibility
自己的任务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jǐ
己
rèn
任
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép