ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
己知
Bảng phân tích âm vị 己
Jǐ
A close confidant or soulmate who understands you deeply.
知己。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jǐ
己
zhī
知
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép