Bản dịch của từ 己知 trong tiếng Anh

己知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

己知 (Danh từ)

jǐ zhī
01

A close confidant or soulmate who understands you deeply.

知己。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 己知

zhī

Các từ liên quan

己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
己
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép