ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴到
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
To wait until (a certain time); to finally arrive (often with excitement or relief)
等到。。如:「她好不容易才巴到放暑假,使她欣喜若狂。」
bā
巴
dào
到
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép