Bản dịch của từ 巴刹 trong tiếng Anh
巴刹
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)
【bā shā】
01
Taiwan (colloquial pronunciation)
台湾省[巴刹]
Ví dụ
02
Bazaar; a market where various goods are sold, often lively and diverse
集市(借词)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)
【bā shā】
01
Traditional market or bazaar (commonly used in Taiwan)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴刹
bā
巴
shā
刹
