Bản dịch của từ 巴刹 trong tiếng Anh

巴刹

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)

bā shā
01

Taiwan (colloquial pronunciation)

台湾省[巴刹]

Ví dụ
02

Bazaar; a market where various goods are sold, often lively and diverse

集市(借词)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)

bā shā
01

Traditional market or bazaar (commonly used in Taiwan)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴刹

shā

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép