Bản dịch của từ 巴嘎 trong tiếng Anh

巴嘎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴嘎 (Danh từ)

bā gā
01

A Mongolian term for a small community unit or team — historically a sub-banner (below a banner) in Qing administration; in Inner Mongolia used like a village/natural hamlet (since 1954 equivalent to a village).

蒙语,'队'的意思。清代旗以下的基层单位,一称'什户'。解放后,内蒙古自治区在牧区仍采用这一习惯上的称谓,作为乡一级政权机关。1954年后,'巴嘎'相当于自然村。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴嘎

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép