Bản dịch của từ 巷弄 trong tiếng Anh
巷弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
巷弄 (Danh từ)
【xiàng lòng】
01
A narrow street or passage between buildings; alleyway
胡同
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Narrow lane or alley
车道
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巷弄
xiàng
巷
nòng
弄
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄏㄤˋ】【HẠNG】
- Các biến thể:
- 㟟, 䢽, 䣈, 衖, 閧, 闂, 鬨, 𢕵, 𨙵, 𨜕, 𨞔, 𨞠, 𨛜
- Hình thái radical:
- ⿱,共,巳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢽
蟓
䣈
像
項
向
銗
曏
䦳
䤔
象
㟟
䦳
䣈
笐
䟘
䴂
沆
忼
巳
巼
巸
巽
巴
巺
巶
巵
浄
姾
怱
䚯
洞
㶫
徇
挔
柟
甚
洨
巭
巷子
小巷
街巷
窄巷
里巷
坊巷
巷弄
死巷
巷战
巷门
巷道
开拓巷道
