Bản dịch của từ 巸 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

To grow; to become strong and large.

成长;壮大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A wide chin.

宽下巴。

Ví dụ
03

Beautiful; good.

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

巸
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
𣢮, 𦣤
Hình thái radical:
⿰,𦣝,巳
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép