Bản dịch của từ 巾箑 trong tiếng Anh

巾箑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾箑 (Danh từ)

jīn shà
01

A silk fan, typically light and delicate, used for cooling in summer, evoking a sense of elegance and lightness.

绢扇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾箑

jīn

shà

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
箑脯
箑蒲
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép