Bản dịch của từ 巾箧 trong tiếng Anh

巾箧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾箧 (Danh từ)

jīn qiè
01

A box or chest for holding towels or cloths, used in daily life for storing towels.

即巾箱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾箧

jīn

qiè

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép